Tìm hồ sơ

Tìm thấy 26,070 hồ sơ kithuat x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Chuyên viên kinh doanh- Nhân viên Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Khánh Hòa
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 13 năm qua
4.0 Area sales manager hoặc Giám Sát Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
KV Đông Nam Bộ
KV Tây Nguyên
hơn 13 năm qua
3.7 Chuyên Viên Kinh Doanh- Xuất Nhập Khẩu
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Thuận
Bình Dương
hơn 13 năm qua
ĐẠI DIỆN THƯƠNG MẠI - NHÂN VIÊN KINH DOANH
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
2 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Nhân Viên Kiểm Tra Chất Lượng Sản Phẩm / QC
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 34
1 năm 3,5 - 6,0 tr.VND Long An
Tiền Giang
hơn 13 năm qua
Nhân Viên QA / Thu Mua / Kho / Kinh Doanh
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
quản lý kho, sản xuất, kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
10 năm Thương lượng Đồng Nai
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 13 năm qua
SALE ADMIN - THƯ KÝ, TRỢ LÝ KINH DOANH
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 3.6 nhân viên kinh doanh, thư ký, hành chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm 250 - 300 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 3.4 Area sales manager, Nhân Viên Kinh Doanh
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên kinh doanh, marketing, tư vấn
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
nhân viên kinh doanh , giám sát , cửa hàng trưởng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 13 năm qua
NHÂN VIÊN KINH DOANH/ TRỢ LÝ HÀNH CHÍNH
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm 4,5 - 5,5 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
3 năm 300 - 400 USD Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 13 năm qua
5.2 Trưởng Phòng Điều Phối & Hậu Cần Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 47
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự / Thư Ký / Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
hơn 13 năm qua
5.6 Giám đốc kinh doanh, Giám đốc chi nhánh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 59
20 năm Thương lượng Hà Nội hơn 13 năm qua
Nhân Viên Kinh Doanh / Giám Sát / Quản Lý Vùng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Nghệ An
Hà Tĩnh
Quảng Bình
hơn 13 năm qua
Trưởng Nhóm Kinh Doanh / Hành Chính Thư Ký
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
9 năm Thương lượng Bình Dương hơn 13 năm qua
Nhân viên Kinh Doanh hoặc nhân viên kỹ thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
4 năm 10,0 - 15,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Nhân viên kinh doanh/ trợ lí dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên Kinh doanh, Nhân viên văn phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
1 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 13 năm qua
Nhân viên Kinh doanh, xuất nhập khẩu
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
7 năm Thương lượng Bắc Ninh hơn 13 năm qua
HÀNH CHÁNH VĂN PHÒNG/ TRỢ LÝ KINH DOANH
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Kế toán viên, kiế toán tổng hợp
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Phó Giám đốc sản xuất hoặc Trưởng Ban Kiểm Soát
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
3 năm 8,0 - 12,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên Thẩm Định Giá, Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên kỹ thuật, nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Ninh Thuận
Bình Dương
hơn 13 năm qua
NHÂN VIÊN KỸ THUẬT, NHÂN VIÊN KIỂM HÀNG
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên kinh doanh, bán hàng, online
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
5 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 13 năm qua
Nhân viên kinh doanh - khu vực Đà Nẵng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
4 năm Thương lượng Đà Nẵng hơn 13 năm qua
kiem 1 cong viec dung voi nang luc cua minh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 13 năm qua
en 4.1 Nhân viên Marketing/ Kinh doanh/ Trợ lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm 450 - 500 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
QC, KCS, Nhân viên phòng kiểm nghiệm
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Quản lý nhân sự, CB tổ chức sự kiện
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
7 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Bắc Giang
Bắc Ninh
hơn 13 năm qua
3.8 Nhân viên kinh doanh hoặc kế toán trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 47
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
3.8 nhân viên nhân sự, nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
hơn 13 năm qua
en 8.3 Kiểm toán nội bộ, Kế toán tài chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
8 năm 900 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên Tổ chức sự kiện, PR
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Vĩnh Long
hơn 13 năm qua
5.1 Giám Đốc Kinh Doanh Miền Bắc ( GĐKD Toàn Quốc )
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 45
10 năm Thương lượng Hà Nội hơn 13 năm qua
en thu ky kinh doanh, nhan vien hanh chinh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân Viên Văn Phòng/ Thư Kí Văn Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en tro ly kinh doanh , hoac quan ly sales admin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
5.1 Giám sát bán hàng hoặc nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Cà Mau
Sóc Trăng
Bạc Liêu
hơn 13 năm qua
Nhân viên kỹ thuật, Nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 13 năm qua
Nhân viên Tư vấn Tài chính - Phát triển Kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Khánh Hòa
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Kĩ sư Điện - Điện tử - Tự Động Hóa
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Nhân Viên QA / QC / Lab / Kiểm Nghiệm Thực Phẩm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Trợ lí kinh doanh ngoại thương và chứng từ XNK
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
nhân viên kinh doanh hoặc tài chính, nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
  1. 391
  2. 392
  3. 393
  4. 394
  5. 395
  6. 396
  7. 397
  8. 398
  9. 399
  10. 400