Tìm hồ sơ

Tìm thấy 2,142 hồ sơ maketing manager x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
en 8.2 Marketing Manager / Sales Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 46
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 6.6 Assistant Manager/ Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
hơn 13 năm qua
en 4.1 Marketing Manager / Brand manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 4.4 Brand Manager/ Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Cần Thơ
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 5.2 Project Management/ Marketing Manager/ Account Manager/ Office Manager/ Administration Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
7 năm 1,500 - 2,500 USD Hà Nội hơn 13 năm qua
en Manager/ Assistant Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 6.5 Manager/ Senior Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.4 Manager/ Asst Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 3.3 Communications Manager, Project Manager, Account Manager, Production Manager, Brand Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 51
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 13 năm qua
en 3.2 Product Manager, QM Manager, Marketing Manager, R&D Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 41
6 năm 1,200 - 1,500 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 8.2 General Manager, Operation Manager, QC Manager, Production Manager, Project Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 57
15 năm Thương lượng Hà Nội
KV Đông Nam Bộ
KV Nam Trung Bộ
hơn 13 năm qua
en 3.6 Parts Manager, Service Manager, Deputy Service Manager, Warehouse Manager, Purchasing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.9 Marketing Manager, Sale Manager, Operating Manager, Area Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
4 năm 15,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Marketing Manager, Brand Manager, Product Manager, Program Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 7.5 Trade Marketing Manager/ Product manager/ Brand manager/ Category Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.8 Engineering Manager, Technical manager, Manternance Manager...
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 51
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 5.0 Sales And Marketing Manager, Account manager, Business Development manager, Project sales manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 4.7 Operation manager, manufacturing manager, project manager, plant manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 69
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Hải Dương
hơn 13 năm qua
en 5.3 Sales Manager, Business Development Manager, Customer Service Manager, Account Manager, Director.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 56
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en Assistant Marketing Manager
| Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
5 năm 700 - 900 USD Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
en 5.1 Product Marketing Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Manager, supervisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
2 năm 4,0 - 9,0 tr.VND Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en Manager, Supervisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Manager, Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
cong nhan may mac
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 40
3 năm Thương lượng Bình Dương hơn 12 năm qua
QA manager, assistant
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
3 năm 4,0 - 7,0 tr.VND Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
Manager, Supervisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
2 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en Sales & Marketing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -39
10 năm 1,030 - 1,545 USD Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en Sales or Marketing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
5 năm 1,030 - 1,545 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Manufacturing management staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
1 năm 309 - 412 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Manager, Chief Representative
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 52
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Sales & Marketing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 55
11 năm 824 - 927 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Marketing Manager or PR
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
2 năm Thương lượng Cần Thơ
Lâm Đồng
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en Sales & Marketing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 53
11 năm 927 - 1,030 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
area sales manager-
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 51
12 năm Thương lượng Hà Nội hơn 13 năm qua
Sales and Marketing Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en Trade marketing manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
7 năm 1,000 - 2,000 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en Manager, director
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
8 năm Thương lượng KV Đông Nam Bộ
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
en Digital Marketing Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en Manager/ Supervisor
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
11 năm 1,000 - 1,500 USD Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
Production manager, Chemist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Manager/ Director Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
6 năm 700 - 1,000 USD Bà Rịa - Vũng Tàu hơn 13 năm qua
Sale & Marketing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
3 năm 8,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en Senior Strategic Marketing Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
9 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 3.3 Facility and Maintenance Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
8 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
en trade marketing manager
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 56
10 năm Thương lượng Toàn quốc hơn 13 năm qua
TRƯỞNG KHOA MAY MẪU
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: -42
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 4.0 Manager, Expert
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 4.6 Trade Marketing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
9 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Long An
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 7.0 Sale / Marketing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 43
10 năm 2,500 - 3,500 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10