Tìm hồ sơ

Tìm thấy 1,662 hồ sơ ngan vien x tại Hà Nội x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Tìm Việc Làm Ngành Môi Trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Ninh Bình
Thanh Hóa
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Công Nghệ Thông Tin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Hà Nội
Đồng Nai
hơn 12 năm qua
Tìm Việc Làm Ngành Nông Nghiệp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Hà Tây
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Công Nghệ Thông Tin
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Bắc Ninh
hơn 12 năm qua
Tìm Việc Công Nghệ Thông Tin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Công Nghệ Thông Tin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Hà Nội
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Công Nghệ Môi Trường
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Công Nghệ Thực Phẩm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Công Nghệ Thông Tin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Thực Tập Viên Chuyên Ngành Kinh Tế
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên thu ngân - bán hàng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên công nghệ thông tin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Chuyên viên đối ngoại kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên Thu ngân - Kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Quảng Ninh
hơn 12 năm qua
Nhân viên công nghệ thông tin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
1 năm Thương lượng Hà Nội
Nghệ An
hơn 12 năm qua
en 5.1 Chuyên viên đãi ngộ nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 47
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Chuyên viên Công Nghệ Thông Tin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
4 năm 6,0 - 90,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Thu Ngân Kiêm Tổng Đài
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Thu Ngân Kiêm Tổng Đài
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên kiểm toán + nhân viên ngân hàng + kế toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 43
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 11 năm qua
Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm, Nhân Viên Kcs, Kỹ Sư Hóa Phân Tích
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Hà Nội
Bắc Ninh
Hà Nam
Hưng Yên
Nam Định
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Tài Chính, Nhân Viên Ngân Hàng, Giao Dịch Viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Thái Bình
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Ngân Hàng, Gia Dịch Viên, Kế Toán Viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm Hoặc Nhân Viên Kĩ Thuật Hóa Học
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hà Tây
Thái Nguyên
Thanh Hóa
hơn 12 năm qua
Quản Lí Chất Lượng, Nhân Viên Ngân Hàng, Kế Toán Viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Hà Nội
Hà Tĩnh
Nghệ An
hơn 12 năm qua
Sinh Viên Nam Tốt Nghiệp Đại Học Khoa Kế Toán Cần Tìm Việc Đúng Chuyên Ngành
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Hà Nội
Thanh Hóa
hơn 12 năm qua
Kỹ sư công nghiệp; nhân viên kĩ thuật
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 40
Chưa có kinh nghiệm 1,0 - 5,0 tr.VND Thái Bình
Hà Nội
hơn 11 năm qua
Nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên ngân hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 42
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Khánh Hòa
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
Kỹ sư nông nghiệp, nhan vien kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Nam Định
Vĩnh Phúc
Hà Nội
hơn 11 năm qua
en Nhan vien Ngan hang (Bank staff)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 43
1 năm 3,0 - 4,0 tr.VND Hà Nội hơn 11 năm qua
Nhân viên nghiên cứu và phát triển sản phẩm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên nghiên cứu thị trường, Thống kê
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kinh Doanh / Nhân Viên Ngân Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Sinh Viên Ngành Kế Toán Mới Ra Trường
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Tìm Việc Ngành Xi Mạ Kinh Nghiệm 5 Năm
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
Bắc Giang
Bắc Ninh
Bình Dương
Đồng Nai
hơn 12 năm qua
Cvxin Việc Nguyễn Văn Chinhđh Bách Khoa Hn
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Thái Bình
hơn 12 năm qua
Hồ Sơ Ứng Tuyển Nhân Viên Ngân Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm 8,0 - 15,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
Hồ Sơ Ứng Tuyển Vị Trí Nhân Viên Ngành Hóa
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hà Tây
Toàn quốc
Khác
hơn 12 năm qua
Cv- Nhan Vien Nganh Tai Chinh - Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Tìm Việc Ngành Du Lịch, Dịch Vụ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hà Nội
Thái Bình
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Ngân Hàng, Kế Toán, Hành Chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Tìm Việc Kế Toán, Giao Dịch Viên Ngân Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hà Nội
Bắc Giang
hơn 12 năm qua
Hồ Sơ Xin Việc Ngành Y Tá Điều Dưỡng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 2,0 - 3,0 tr.VND Hà Nội
Hà Tây
hơn 12 năm qua
Sinh Viên Ngành Tài Chính Mới Ra Trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Nghiên Cứu/ Thiết Kế Điện Tử
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Ngành Thực Phẩm -Đồ Uống
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Bắc Giang
Bắc Ninh
Hải Dương
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
Hồ Sơ Ứng Tuyển Vị Trí Nhân Viên Ngành Điện
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Chuyên Viên Nghiệp Vụ Và Phát Triển Kinh Doanh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
2 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Ninh Bình
hơn 12 năm qua
Giảng Viên, Giáo Viên, Nghiên Cứu Khoa Học
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 47
5 năm 8,0 - 15,0 tr.VND Hà Nội
Bắc Ninh
Hà Tây
hơn 12 năm qua
Lái Xe. Nhân Viên Ngành Công Nghệ Thông Tin
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
  1. 6
  2. 7
  3. 8
  4. 9
  5. 10
  6. 11
  7. 12
  8. 13
  9. 14
  10. 15