Tìm hồ sơ
Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first
| Hồ sơ | Kinh nghiệm | Mức lương | Địa điểm | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nhân viên sản xuất (liên quan đến máy ép nhựa, chế tạo motor),
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
|
11 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý -Trưởng nhóm- Nhân Viên Độc Lập QC,QA
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
|
11 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Hải Phòng Đà Nẵng |
hơn 12 năm qua | |
|
Trưởng nhóm/ Nhân viên về lĩnh vực kế toán, kiểm toán, kiểm soát nội bộ
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
|
4 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Team leader, Project manager, BrSE (BSE / Kĩ sư cầu nối cho thị trường Nhật Bản)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
2 năm | 1,000 - 2,000 USD | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| en |
Kỹ sư cơ khí (mechanical engineer) - tiếng Anh - tiếng Nhật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
2 năm | 6,0 - 8,0 tr.VND |
Bình Dương
Đồng Nai Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua |
| en |
Nhân viên chăm sóc khách hàng, chuyên viên bảo hiểm, trưởng nhóm lễ tân.
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
|
4 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
| en 6.4 |
Giám sát dịch vụ khách hàng, Trợ lý quản lý tòa nhà, Trợ lý bộ phận housekeeping
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
|
5 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
| 3.4 |
Nhân viên giám sát/trưởng nhóm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
|
3 năm | 6,0 - 8,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Đồng Nai Bình Dương |
hơn 12 năm qua |
| 4.4 |
Nhân viên (Trưởng nhóm) Marketing, kinh doanh, tổ chức sự kiện
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
|
4 năm | 7,0 - 12,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
|
Bảo trì ( quản lý) kỹ thuật tòa nhà, chung cư, trung tâm thương mại
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
7 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Trưởng nhóm/ giám sát,/kỹ sư/ nhân viên kỹ thuật
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
|
2 năm | 5,0 - 15,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Khánh Hòa Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
| en 3.6 |
Nhân Viên Kinh Doanh/Trưởng nhóm kinh doanh
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
|
3 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên QA,QC hoặc nhân viên R&D nghành thực phẩm
| Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 26
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 4 năm qua | |
| en |
Nhân Viên Kế Toán - Accountant, Trợ Giảng - Teacher Assistant, Thư Ký - Secretary, Nhân Viên văn phòng - Officer, Sale admin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | 8,5 - 10,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
An Giang Bình Dương |
hơn 10 năm qua |
|
Giám Sát , Trưởng Nhóm , QA , QC
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
|
5 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
| 3.3 |
Trưởng Nhóm/ Giám Sát Tuyển Dụng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
5 năm | 14,0 - 15,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đồng Nai |
hơn 11 năm qua |
|
Nhân viên kế toán, hành chính văn phòng, nhân sự, thu mua,thu ngân, bán hàng.
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | 4,0 - 6,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Bình Dương |
hơn 11 năm qua | |
| 3.1 |
TRƯỞNG NHÓM- GIÁM SÁT SẢN XUẤT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
|
3 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Đồng Nai Bình Dương |
hơn 11 năm qua |
|
Trợ lý kinh doanh/nhân viên văn phòng/nhân viên marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
4 năm | 5,0 - 7,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hải Dương
Hải Phòng Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
| en |
Nhan vien dich vu khach hang/Thu ky/Nhan vien theo doi don hang
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 51
|
7 năm | Thương lượng |
Bình Dương
Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua |
|
Nhan Vien QC/QA - Nhan Vien Phong Thi Nghiem Hoa- To Truong QC/QA.
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
3 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên phục vụ,giao nhan,bao ve
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
1 năm | Thương lượng |
Bà Rịa - Vũng Tàu
Khánh Hòa Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua | |
|
Kỹ sư cơ nhiệt điện lạnh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
1 năm | Thương lượng |
Đà Nẵng
Hồ Chí Minh Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên tư vấn tài chính, nhân viên tư vấn luật,hoạt động sáng tạo
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
2 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 11 năm qua | |
|
Kế toán viên,Nhân viên Kinh doanh,nhân vien...
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
Chưa có kinh nghiệm | 1,0 - 2,0 tr.VND |
Khác
Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua | |
|
nhân viên phòng kinh doanh/nhân sự/dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 41
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Đồng Nai
Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên tiền sảnh,nhân viên thiết kế tour,điều hành tour
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
1 năm | 2,0 - 3,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Thu ki hanh chinh-nhan su-nhan vien cham soc khach hang
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
Chưa có kinh nghiệm | 2,0 - 4,0 tr.VND |
Bình Dương
Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua | |
|
Cu nhan che tao may;nhan vien ky thuat;ve va thiet ke chi tiet may
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hải Dương
Hải Phòng Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
|
Kế toán viên-nhân viên kinh doanh-nhân viên kiểm toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 43
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên hành chánh,thư kí,nhân sự
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
4 năm | 103 - 206 USD | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên hành chánh,nhân viên văn phòng, lễ tân, văn thư
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 48
|
7 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên tiền sảnh, Nhân viên phòng du lịch,dịch vụ khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
1 năm | Thương lượng |
Cần Thơ
Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua | |
|
Kế toán viên, Nhân viên điện tử viễn thông,Nhân viên giao dịch
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
Chưa có kinh nghiệm | 3,0 - 4,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Trưởng nhóm nghiên cứu phát triển
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 51
|
5 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên tổ chức nhân sự,tai chinh /ngan hang ,kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
1 năm | 1,0 - 2,0 tr.VND |
Nam Định
Hải Phòng Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên kinh doanh/thanh toán quốc tế/nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
4 năm | 2,0 - 3,0 tr.VND |
Bình Dương
Hồ Chí Minh Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
|
Trưởng nhóm lập trình + lập trình
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 17
|
8 năm | 515 - 721 USD |
Hồ Chí Minh
Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
|
Trưởng phòng,nhân viên kinh doanh,nhân viên văn phòng thiết kế
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
1 năm | 3,0 - 4,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 11 năm qua | |
|
Thiết kế web,lập trình viên, nhân viên kinh doanh, nhân viên giao dịch
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 41
|
Chưa có kinh nghiệm | 103 - 206 USD | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên quan hệ/chăm sóc khách hàng;Nhân viện Lễ tân
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
1 năm | 2,0 - 3,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Nhan vien kho\nhanvienkinhdoanh
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
2 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên chăm sóc khách hàng,nhân viên xuất nnhập khẩu,khác
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
1 năm | 103 - 206 USD |
Đồng Nai
Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên xuất nhập khẩu+Tài chính/Ngân hàng+ Bảo hiểm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 43
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Kế toán viên,nhanvien bao hiem nhan vien quan ly don hang
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
2 năm | 2,0 - 4,0 tr.VND |
Thanh Hóa
Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên tổ chức sự kiện,nhân viên hành chánh,tour operator
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 41
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Nhận viên giao dịch, nhan vien kinh doanh,quan ly ban hang
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
4 năm | Thương lượng |
Vĩnh Phúc
Hà Tây Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên hành chánh,nhan su,van phong
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
2 năm | 1,0 - 2,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Nhân viên điện tử viễn thông,nhân viên giám sát sản xuất và thi công
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
3 năm | 2,0 - 6,0 tr.VND |
Bình Dương
Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua |