Tìm hồ sơ

Tìm thấy 46,692 hồ sơ tại Hà Nội x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
4.4 Kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm 3,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
en 3.8 Marketing, PR, Sales, Management
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en CUSTOMER SERVICE, AIR/SEA DOCUMENTATION STAFF, IMPORT-EXPORT STAFF, ADMIN
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
4.1 Chuyên viên nghiên cứu, tư vấn và cung cấp các giải pháp CNTT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
7 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Bán hàng, Nhân viên văn phòng, Nhân viên chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hải Dương
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en Nhân viên thu mua, nhân viên hành chính kinh doanh (sales admin), trợ lý kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Giám Đốc Kinh Doanh
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 49
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en Marketing Manager/Senior Marketing Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên tư vấn thẻ hội viên
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 6,0 tr.VND Bà Rịa - Vũng Tàu
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en Chemical Engineer
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Hành Chính-Nhân Sự;Giáo Dục-Đào Tạo ; Tiếng Anh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Resume Attach
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
3 năm 8,0 - 10,0 tr.VND Bình Dương
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en Kỹ sư phần mền
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
6 năm 450 - 600 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
4 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
cán bộ kỹ thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en Marketing, Supply Chain, Salesman, Human Resource Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
Thiet ke 3D
| Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
3.4 Nhân Viên Kinh Doanh/ Hành Chính Văn Phòng/ Chăm Sóc Khách Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en 4.1 Office Manager, DOcument Controller, Assistant to GM
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
6 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
4.2 nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
3 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Lập trình viên PHP
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Account Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
3.7 Trưởng phòng kinh doanh
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm 350 - 500 USD Đồng Nai
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en 3.9 Giám đốc bán hàng khu vực
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
4.3 Ngân hàng, Kế toán, Truyền thông
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 3.2 Lập trình viên .net
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
1 năm 500 - 750 USD Thanh Hóa
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
Kế toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Kỹ sư Địa chất công trình
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
1 năm Thương lượng Quảng Ninh
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en 3.6 Kế toán tổng hợp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
3.8 Nhân viên kinh doanh làm việc tại Hà Nội
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
7 năm Thương lượng Hải Dương
Bắc Ninh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en 4.2 CV_HR-chief
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
3 năm 450 - 1,200 USD Quảng Ninh
Hải Phòng
Hà Nội
hơn 12 năm qua
nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Biên Phiên Dịch
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Kĩ Sư Kết Cấu/ Kĩ sư Xây Dựng/ Nhân Viên Dự Án/ Project Engineer/ Structure Engineer/ Civil Engineer/ Site Engineer
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
3 năm Thương lượng Hưng Yên
Bắc Ninh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
Biên tập viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Quản lý kỹ thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
6 năm 1,500 - 2,000 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
thực tập viên
| Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en Application for Sale Engineer
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Kỹ sư hóa vô cơ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 10,0 tr.VND Đà Nẵng
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en Event Manager, Project Manager, Project Supervisor, Account manager, Account Supervisor, Marketing Executive, Client & Customer Service, Co-operator, Free lancer, ATL , BTL, Entertainment, Event supervisor
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en 3.2 Nhân viên hành chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 3.9 Nhân viên dự án Tiếng Anh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en Thư Ký Giám Đốc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en Trưởng Phòng Kỹ Thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Kế toán viên, quản lý nhân sự
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
8 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
hơn 12 năm qua
en Engineer
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
5 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
en 3.5 Dịch vụ khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
7 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Kỹ sư nhiệt lạnh
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
2 năm Thương lượng Hải Dương
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân viên Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en Kế toán
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 46
9 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
  1. 812
  2. 813
  3. 814
  4. 815
  5. 816
  6. 817
  7. 818
  8. 819
  9. 820
  10. 821