Tìm hồ sơ
Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first
| Hồ sơ | Kinh nghiệm | Mức lương | Địa điểm | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nhân viên kỹ thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Thái Nguyên |
hơn 12 năm qua | |
| en 7.8 |
Postdoctoral researcher
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
7 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Đà Nẵng |
hơn 12 năm qua |
| en 3.9 |
Nhân viên dự án
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
4 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua |
| en |
Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
|
CAD Operator
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
1 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| 6.3 |
Nhân viên kinh doanh cao cấp, Trợ lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
|
7 năm | 400 - 600 USD | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
| en |
Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Đà Nẵng |
hơn 12 năm qua |
| en 3.6 |
Trưởng Nhóm/Giám Sát
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
|
5 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên kỹ thuật công trình xây dựng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Thái Bình Hà Nam |
hơn 12 năm qua | |
| en |
Project engineer
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
8 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên kế toán, giao dịch viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
|
1 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| 3.6 |
Tester
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
2 năm | 5,0 - 6,0 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên kinh doanh xuất nhập khẩu
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Admin Manager, thư ký
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
3 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Đồng Nai |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| en 3.3 |
Sale Engineer
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
5 năm | 800 - 1,000 USD | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên văn phòng, quản trị kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| 4.2 |
Thiết kế xây dựng, thi công xây dựng, quản lý công tác xây dựng.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
7 năm | 400 - 1,000 USD |
Hà Nội
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên Kế toán, Thu ngân
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
1 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Phú Thọ Vĩnh Phúc |
hơn 12 năm qua | |
|
Phụ trách kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
5 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| 4.9 |
Quản Lý Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
|
8 năm | 500 - 1,200 USD |
Hà Nội
Toàn quốc KV Bắc Trung Bộ |
hơn 12 năm qua |
|
Quản trị dự án
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
|
11 năm | 1,000 - 2,000 USD |
Hà Nội
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua | |
| en |
Marketing, Sales, Pr
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
3 năm | 300 - 500 USD | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
| en |
trình dược viên ( medical representative)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Thanh Hóa |
hơn 12 năm qua |
|
nhân viên giao nhận
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 50
|
3 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| 4.5 |
QUẢN LÝ KINH DOANH
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
|
3 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên kinh doanh / Nhân viên hành chính / Nhân viên kế toán
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
kế toán kho, kế toán viên
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Giám Đốc Ngân Hàng / Trưởng Phòng Ngân Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 47
|
8 năm | 1,000 - 2,000 USD | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| en 7.8 |
safety officer/safety engineer
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 49
|
11 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh An Giang |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân Viên Kho / Nhân Viên Điều Phối Hàng Hóa
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 46
|
5 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Đà Nẵng |
hơn 12 năm qua | |
| en 4.0 |
Hành chính / Thư ký
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
9 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên bán hàng
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
|
1 năm | 4,0 - 5,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| en |
HSE Supervisor
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
|
7 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Thái Nguyên |
hơn 12 năm qua |
| en 3.3 |
kỹ sư hóa
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua |
| en |
Accountant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Toàn quốc |
hơn 12 năm qua |
| en 5.1 |
Thư kí, Nhân viên hành chính. Biên/Phiên dịch
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
3 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
| 4.1 |
Giám sát bán hàng/ Quản trị kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
|
4 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hà Tĩnh Hưng Yên |
hơn 12 năm qua |
|
nhân viên kinh doanh, nhân viên hành chính nhân sự, nhân viên tư vấn đầu tư,...
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | 3,5 - 5,5 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| 4.9 |
trợ lý, quản lý, đào tạo
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
3 năm | 500 - 600 USD |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Đà Nẵng |
hơn 12 năm qua |
| en 4.1 |
Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
|
11 năm | 1,000 - 2,000 USD | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
| 3.1 |
Nhân viên, ks giám sát, họa vien cad..
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
3 năm | 5,0 - 6,0 tr.VND |
Hà Nội
Hà Nam |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên Nhân sự/ kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
2 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Giang Bắc Ninh |
hơn 12 năm qua | |
| en 8.2 |
APPLY FOR IMPORT & EXPORT LOGISTICS MANAGER
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
|
11 năm | 500 - 1,000 USD | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
|
Sales, Service & Marketing Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
|
7 năm | 1,000 - 1,500 USD |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Đà Nẵng |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên ngân hàng
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Thái Nguyên Bắc Cạn |
hơn 12 năm qua | |
| en 3.5 |
Assistant Brand Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
2 năm | 10,0 - 12,0 tr.VND |
Hà Nội
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua |
| en |
Kỹ sư dầu khí
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
KV Đông Nam Bộ KV Bắc Trung Bộ |
hơn 12 năm qua |
| en 3.2 |
Sale Manager
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
|
3 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Đà Nẵng |
hơn 12 năm qua |