Tìm hồ sơ
Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first
| Hồ sơ | Kinh nghiệm | Mức lương | Địa điểm | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
| en 3.3 |
Mr.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 26
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Nước Ngoài |
hơn 3 năm qua |
|
Nhân viên chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
3 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Nước Ngoài Bà Rịa - Vũng Tàu |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên đối ngoại/ Phiên dịch
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | trên 7,1 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Nước Ngoài |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư xây dựng cầu đường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Nước Ngoài
Đồng Bằng Sông Cửu Long KV Nam Trung Bộ |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư cơ khí động lực
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Nước Ngoài Bình Dương Bà Rịa - Vũng Tàu Bến Tre Bình Phước Đồng Nai Toàn quốc |
hơn 12 năm qua |