Tìm hồ sơ

Tìm thấy 190,096 hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Nhân viên lễ tân
| Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên Lễ Tân
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Bếp trưởng
| Tuổi: 52
Chưa có kinh nghiệm trên 7,1 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Thiết Kế/ Giám Sát/ Bảo Trì Điện Lạnh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
4 năm 6,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Lễ tân, nhân viên văn phòng, giáo viên, biên phiên dịch
| Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên khách sạn - nhà hàng - quán bar
| Tuổi: 38
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên Khách sạn - Nhà hàng
| Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên lễ tân khách sạn
| Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Sales/CSKH
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Bàn, pha chế, bán hàng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Lễ tân khách sạn
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Lễ tân
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên thu ngân, phục vụ nhà hàng
| Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên Khách sạn - nhà hàng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên lễ tân - thu ngân
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Nam Định
hơn 12 năm qua
Nhân viên nhà hàng - khách sạn
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Thu ngân, Bồi bàn, Tiếp tân
| Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên lễ tân
| Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Hà Nam
hơn 12 năm qua
Đầu bếp
| Tuổi: 41
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kế Toán Tổng Hợp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Bếp chính, trưởng ca
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên thu ngân
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên phục vụ
| Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên hành lý
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Bếp chảo
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên phục vụ, Lễ tân
| Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Hải Dương
hơn 12 năm qua
Giám sát,tổ trưởng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Lễ tân
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Nam Định hơn 12 năm qua
Nhân viên phục vụ, lễ tân nhà hàng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên nhà hàng, khách sạn
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Tổ trưởng quầy bar
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên thu ngân,bồi bàn, tiếp tân
| Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên khách sạn, nhà hàng
| Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Giám sát, trợ lý quản lý
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 3.9 Store Manager
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hà Nội
Quảng Ninh
hơn 12 năm qua
Nhân viên văn phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 35
1 năm 5,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Kỹ Sư Điện tử, viễn thông
| Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội
Hải Phòng
Bắc Giang
Bắc Ninh
Hải Dương
Hưng Yên
Quảng Ninh
hơn 12 năm qua
Kỹ Thuật Viên
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Quản lý khách sạn - nhà hàng - trưởng phòng kinh doanh
| Tuổi: 47
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên bàn khách sạn
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Điện tử - viễn thông
| Tuổi: 43
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Trợ lý quản lý nhà hàng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên nhà hàng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Kỹ sư
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Toàn quốc
Kinshasa
Malaysia
hơn 12 năm qua
Chuyên viên quan hệ khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên điện tử viễn thông
| Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội
Vĩnh Phúc
hơn 12 năm qua
Nhân viên kỹ thuật
| Tuổi: 38
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội

Bắc Ninh
Hưng Yên
Nam Định
Phú Thọ
Phú Yên
Thái Nguyên
Vĩnh Phúc
hơn 12 năm qua
Nhân viên điện tử viễn thông
| Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội
Hải Phòng
Hải Dương
Quảng Ninh
hơn 12 năm qua
Nhân viên Điện tử - Viễn thông
| Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
  1. 2931
  2. 2932
  3. 2933
  4. 2934
  5. 2935
  6. 2936
  7. 2937
  8. 2938
  9. 2939
  10. 2940