Tìm hồ sơ

Tìm thấy 190,099 hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
en 4.0 Logistics Executive/ Sales Coordinator/ Customer Services
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 3.4 Finance Analyst, Financial controller, General Accountant, Interal audit
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Chuyên viên Marketing, Trưởng nhóm kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
6 năm 10,0 - 12,0 tr.VND Đà Nẵng hơn 13 năm qua
3.6 Giám đốc điều hành / Trợ lý Điều hành, Quản Trị / Trưởng Kiểm soát nội bộ/ Phụ trách Tái cấu trúc.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 45
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Kế toán toán tổng hợp - kế toán ngân hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
7 năm 6,0 - 10,0 tr.VND Hà Nội hơn 13 năm qua
en Thư ký
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
2 năm 7,0 - 10,0 tr.VND Đồng Nai hơn 13 năm qua
Kỹ sư xây dựng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
1 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Administrative staff, Chief receptionist officer, Customer service, Supervisor, Training Specialist (cosmetic)...
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
3.7 CHUYEN VIEN OR TP.XNK
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 3.4 nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
8 năm Thương lượng Hải Phòng hơn 13 năm qua
Kiểm toán viên, kiểm toán nội bộ, kế toán trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 3.9 Sales Admin, Nhân Viên Dịch Vụ Khách Hàng, Nhân Viên Hành Chánh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Kế toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Lâm Đồng
hơn 13 năm qua
Kỹ Sư Môi Trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
3.6 Nhân viên Marketing/ Marketing Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
4 năm trên 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân Viên phòng thí nghiệm/QA/QC
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
6.3 Nhân viên Hành Chánh KD- Nhân sự / Kế toán kho-bán hàng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm 3,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân Viên Chứng Từ Xuất Nhập Khẩu
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm 6,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 3.3 Kế toán Tổng hợp (General Accountant)/ Senior Accountant/ Assistant finance manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.2 Giám đốc
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
10 năm 1,500 - 3,000 USD Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 13 năm qua
nhân viên kế toán
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm Thương lượng Hà Nội
Hòa Bình
Hưng Yên
hơn 13 năm qua
3.4 Quản Lý - Điều Hành
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 46
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Kế toán, Trợ lý kiểm toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
hơn 13 năm qua
en 4.1 Research Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Kỹ thuật đồ gỗ nội ngoại thất
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 60
23 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Long An
Bình Dương
hơn 13 năm qua
nhân viên xuất nhập khẩu
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Hà Nội hơn 13 năm qua
Nhân viên môi trường
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.1 Director
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 48
10 năm 2,000 - 3,000 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 3.5 Senior Engineer
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Định
hơn 13 năm qua
Kỹ sư công nghệ hóa-thực phẩm. QA,QC, kiểm nghiệm, kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm, dược phẩm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Đồng Nai hơn 13 năm qua
en Nhân viên kinh doanh, bán hàng, chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Kế Toán Viên
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Chuyên viên kinh doanh - Senior Sales Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
7 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
kế toán viên hoặc nhân viên thu ngân
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 13 năm qua
Nhân viên phòng Lab, QA/QC
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Chuyên viên kỹ thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 8.1 TRUONG NHOM GIAM SAT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
4 năm 15,0 - 17,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
nhân viên kinh doanh, kế toán, hành chính nhân sự, thu ngân, bán hàng...
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Bắc Giang
Thái Nguyên
hơn 13 năm qua
tai nha
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 10,0 tr.VND Hà Nội hơn 13 năm qua
Lập trình viên C/C++
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
1 năm 6,0 - 10,0 tr.VND Hà Nội hơn 13 năm qua
en Assistant / Secretary
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên văn phòng, kế toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 8.1 General accountant, Accounting Manager,Chief Accountant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
15 năm 20,0 - 40,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Nhân viên kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 3,0 - 4,0 tr.VND Hà Nội
Thái Bình
hơn 13 năm qua
Nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên y tế, chăm sóc sức khỏe, tư vấn dinh dưỡng, trợ lý dự án/chương trình
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 13 năm qua
en 3.4 Auditor, Financial Analyst, Risk manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Sinh viên/ Thực tập sinh | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm 1,2 - 3,2 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Chuyên viên quản trị mạng máy tính.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 13 năm qua
en Office Administrator / Administrative Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
4 năm 450 - 550 USD Hà Nội hơn 13 năm qua
en 3.9 Safety Officer,HSE
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Quảng Ninh
Bắc Ninh
hơn 13 năm qua
  1. 3425
  2. 3426
  3. 3427
  4. 3428
  5. 3429
  6. 3430
  7. 3431
  8. 3432
  9. 3433
  10. 3434