Tìm hồ sơ
Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first
| Hồ sơ | Kinh nghiệm | Mức lương | Địa điểm | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Nhân viên
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 56
|
2 năm | 3,0 - 7,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 5 năm qua | |
|
php developer
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
8 năm | 19,0 - 23,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 5 năm qua | |
| 3.8 |
Nhân viên IT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
10 năm | 9,0 - 12,0 tr.VND | Đồng Nai | hơn 5 năm qua |
|
Nhân viên bán hàng
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
|
4 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 5 năm qua | |
|
Thực tập sinh
| Cấp bậc hiện tại: Sinh viên/ Thực tập sinh | Tuổi: 25
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 5 năm qua | |
|
CHUYÊN VIÊN
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 28
|
3 năm | 5,0 - 15,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 5 năm qua | |
|
Chuyên viên Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
|
Chưa có kinh nghiệm | 6,5 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 5 năm qua | |
|
Nhân viên Sales
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 5 năm qua | |
|
Accountant
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
8 năm | trên 650 USD | Hồ Chí Minh | hơn 5 năm qua | |
|
Hồ sơ ứng tuyển chức danh Kế toán trưởng/Kế toán tổng hợp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
|
18 năm | Thương lượng | Đồng Nai | hơn 6 năm qua | |
|
Nhân viên
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 27
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 6 năm qua | |
| 3.5 |
Finance & Accounting
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
|
10 năm | 1,000 - 4,000 USD |
Hồ Chí Minh
Bình Dương |
hơn 6 năm qua |
|
Chuyên viên Chính/Chuyên Viên Cao Cấp mảng Tài Sản Bảo Đảm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
|
6 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 6 năm qua | |
| 4.2 |
Kế toán trưởng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
|
14 năm | 20,0 - 25,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 6 năm qua |
| 4.2 |
Kế Toán Tổng Hợp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
|
10 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 7 năm qua |
|
Director
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 45
|
15 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 7 năm qua | |
|
Tai xe
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 48
|
127 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 7 năm qua | |
|
Tìm Việc Làm Ôn Định
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
3 năm | under 10,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 7 năm qua | |
|
Kế Toán Viên
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 34
|
5 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 7 năm qua | |
|
Chuyên viên Nhân sự, Chuyên viên Đào tạo & Phát triển
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
4 năm | 15,0 - 20,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 7 năm qua | |
| en |
Head of Finance and Accounting
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
10 năm | 2,200 - 30,000 USD | Hồ Chí Minh | hơn 7 năm qua |
|
Nhân viên
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
5 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Giang Bắc Ninh |
hơn 8 năm qua | |
|
Nhân Viên R&D, QA, QC, Kiểm Nghiệm Vi Sinh, Kiểm Nghiệm Hóa Sinh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đồng Nai |
hơn 8 năm qua | |
| en 4.6 |
MEP Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
|
11 năm | 2,000 - 2,500 USD |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đà Nẵng |
hơn 8 năm qua |
|
Nhân Viên Hành Chính, Văn Phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
2 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 8 năm qua | |
| en |
Engineer, Team Leader, Supervisor
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
2 năm | Thương lượng |
Bà Rịa - Vũng Tàu
Đồng Nai |
hơn 8 năm qua |
|
Trưởng Phòng IT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
|
10 năm | Thương lượng | Đà Nẵng | hơn 8 năm qua | |
| 5.3 |
RETAIL MANAGER/ GIÁM ĐỐC TTTM/ GIAM ĐỐC SIÊU THỊ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 57
|
15 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Cần Thơ Tiền Giang |
hơn 8 năm qua |
|
Internal audit / Finance Analyst / Management Accountant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
|
8 năm | 18,000 - 2,500 USD |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đồng Nai |
hơn 8 năm qua | |
|
Kỹ sư thiết kế, KCS, Kỹ sư cơ khí, nhân viên thiết kế
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
3 năm | Thương lượng | Cần Thơ | hơn 8 năm qua | |
|
Food Industrial Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
|
7 năm | 12,0 - 16,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 9 năm qua | |
| 4.5 |
Sales Admin, Nhân Viên Chuyên Xử Lý Và Phân Tích Dữ Liệu
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
4 năm | 9,0 - 10,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua |
|
Kế toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
5 năm | 6,5 - 7,5 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
| 3.2 |
Customer Service Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
|
20 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua |
|
Service engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
5 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đồng Nai |
hơn 9 năm qua | |
|
Chuyên viên/Giam sát
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
|
8 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
| 3.2 |
Kế toán tổng hợp, kế toán thuế, kế toán công nợ, kế toán thanh toán
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
6 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua |
|
Senior Marketing Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
4 năm | 15,0 - 18,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
|
HR staff - Recruitment Staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
3 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
|
Thiết Kế
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
7 năm | 10,0 - 12,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
|
Purchasing Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
4 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
|
IT Hardware/Networking, Hepldesk
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
5 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đồng Nai |
hơn 9 năm qua | |
| 4.3 |
Kế Toán tổng Hợp
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
|
6 năm | 12,0 - 14,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đồng Nai |
hơn 9 năm qua |
|
Office Staff, Secretary
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 49
|
10 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
|
Audit/Accountant/Financial
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
|
2 năm | 12,000,000 - 15,000,000 USD | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
|
Kế Toán Viên
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
3 năm | 7,0 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
|
Nhân viên kế toán/ Trợ lý kiểm toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
3 năm | 7,0 - 9,0 tr.VND |
Hà Nội
Thanh Hóa |
hơn 9 năm qua | |
|
Nhân viên nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Long An |
hơn 9 năm qua | |
|
Biên tập viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
10 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua | |
|
Nhân Viên hành chính văn phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
|
1 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 9 năm qua |