Tìm hồ sơ
Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first
| Hồ sơ | Kinh nghiệm | Mức lương | Địa điểm | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
| en 3.5 |
QA/QC, Quản lý chất lượng, Quản lý/ Giám sát sản xuất, ISO
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
3 năm | 7,0 - 9,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Đồng Nai Bình Dương |
hơn 12 năm qua |
| 3.5 |
Quản Lý / Giám Sát Bán Hàng / Hành Chính Thư Ký / Quảng Cáo
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
|
4 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
| 3.6 |
Quản lý sản xuất; Quản lý chất lượng; Trưởng ca; Giám sát QC; SX
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
4 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua |
| 3.9 |
Quản lý tỉnh và giám sát bán hàng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
5 năm | trên 7,1 tr.VND |
Hà Nội
Kinshasa |
hơn 12 năm qua |
|
Quản lý, Điều Hành, Giám sát, Quan hệ khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
|
5 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| 4.1 |
Giám Đốc, Quản lý, Trưởng Phòng, Giám Sát
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
|
7 năm | 1,000 - 2,000 USD |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Nam Định |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên kỹ thuật, chuyên viên quản lý đấu thầu, giám sát thi công, chuyên viên quản lý và phát triển dự án
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
4 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý; Giám sát viên; Tổ trưởng (quán ăn, nhà hàng)
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
|
8 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý dự án - Quản lý hợp đồng - Giám Sát - Kỹ sư Công trường
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
|
4 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Phòng Thái Bình |
hơn 12 năm qua | |
| 3.5 |
Asm, Quản Lý Kinh Doanh, Quản Lý Khu Vực, Giám Sát Khu Vực
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
|
4 năm | 8,0 - 15,0 tr.VND |
An Giang
Cần Thơ Kiên Giang |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên kinh doanh, Quản lý giám sát kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Giám Sát/ Trưởng Phòng/ Quản Lý/ Nhân Sự Cấp Cao
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
|
3 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Hành Chình Nhân Sự Quản Lý Giám Sát Bán Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
2 năm | 4,0 - 5,0 tr.VND | Đồng Nai | hơn 12 năm qua | |
|
Trưởng - Phó Phòng Kinh Doanh/ Đại Diện Thương Mại/ Quản Lý Giám Sát
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
|
3 năm | 7,0 - 15,0 tr.VND | Đà Nẵng | hơn 12 năm qua | |
|
Chỉ huy công trường hoặc Quản lý Giám sát dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 51
|
12 năm | 600 - 800 USD |
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư xây dựng, Quản lý giám sát xây dựng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
8 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Vĩnh Phúc Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
| 5.5 |
Giám Sát bán hàng/ ASM Quản Lý Khu vực MeKong
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
|
11 năm | 10,0 - 20,0 tr.VND | An Giang | hơn 12 năm qua |
|
Nhân viên văn phòng-Quản lý Giám sát
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
|
4 năm | Thương lượng | Đồng Nai | hơn 12 năm qua | |
|
quản lý bán hàng, giám sát.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
|
4 năm | 8,0 - 12,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Dak Lak |
hơn 10 năm qua | |
|
Quản lý nhân sự, giám sát sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 47
|
1 năm | Thương lượng |
Bình Dương
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý dự án , Giám sát thi công nội thất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
4 năm | 10,0 - 15,0 tr.VND |
Bình Dương
Đà Nẵng Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua | |
|
quản lý phòng Lab hoặc giám sát môi trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
|
5 năm | 6,0 - 8,0 tr.VND |
Bình Dương
Bắc Ninh Đồng Nai |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý bán hàng, giám sát bán hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng | Đà Nẵng | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Nhà Hàng, Giám Sát Bán Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
3 năm | 8,0 - 15,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Kinh Doanh Hoặc Giám Sát Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
|
5 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND |
Cần Thơ
Hậu Giang |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý điều hành - Giám sát kinh doanh khu vực
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
|
5 năm | trên 10,0 tr.VND | Bến Tre | hơn 12 năm qua | |
|
Thiết Kế Kết Cấu, Giám Sát, Quản Lý Dự Án Công Trình Xây Dựng Dân Dụng Và Công Nghiệp (Trên 5 Năm Kinh Nghiệm)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 43
|
Chưa có kinh nghiệm | 8,0 - 15,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu Bình Dương Dak Lak Đồng Nai |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Kinh Doanh, Giám Sát Thị Trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 54
|
5 năm | 8,0 - 15,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Tiền Giang Vĩnh Long |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Khu Vực, Giám Sát Bán Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
|
2 năm | 8,0 - 15,0 tr.VND |
Quảng Ninh
Thái Bình |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Bán Hàng / Giám Sát Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
|
2 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND |
Hà Nội
Phú Thọ Yên Bái |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Văn Phòng, Du Lịch/nhà Hàng /khách Sạn, Lễ Tân, Giám Sát, Quản Lý Nhà Hàng Quy Mô Vừa Và Nhỏ.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 56
|
4 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Quản Lý Cửa Hàng, Giám Sát
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
|
2 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý ,giám Sát Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
|
1 năm | 8,0 - 15,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Khu vực/ Giám Sát Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
|
2 năm | Thương lượng |
Cần Thơ
Kiên Giang Đồng Bằng Sông Cửu Long |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Sản Xuất/ Giám Sát Chất Lượng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
5 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý khu vực/ Giám sát bán hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
|
7 năm | 18,0 - 21,0 tr.VND | Bình Định | hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý dự án, giám sát công trình.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
5 năm | Thương lượng |
Tây Ninh
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý kinh doanh/ Giám sát kinh doanh
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
|
10 năm | Thương lượng |
Vĩnh Long
Cần Thơ Hậu Giang |
hơn 12 năm qua | |
| en |
QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG/ GIÁM SÁT VỆ SINH
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
|
2 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
|
Quản lý dự án / Giám sát thi công
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
|
6 năm | 10,0 - 13,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý sản xuất/ Giám sát chất lượng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
5 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Long An An Giang |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý kinh doanh/ giám sát kinh doanh.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
|
5 năm | 5,5 - 8,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| en 7.8 |
Quản lý kinh doanh, Giám sát khu vực
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 55
|
15 năm | Thương lượng |
Cần Thơ
Cà Mau Đồng Bằng Sông Cửu Long |
hơn 12 năm qua |
| 3.3 |
Quản Lý Điều Hành, Giám Sát Bán Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
|
7 năm | Thương lượng |
Cần Thơ
Hậu Giang |
hơn 12 năm qua |
| 3.4 |
Quản lý (Giám sát) bán hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 46
|
10 năm | 6,0 - 10,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
|
Giám sát/ Quản lý/ QA/ Thiết kế/Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
|
3 năm | 4,0 - 6,0 tr.VND |
Hà Nội
Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
| 5.1 |
Quản lý DA; hoặc Giám sát XD
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 51
|
10 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
|
Kỹ sư chế tạo máy, giám sát sản xuất, quản lý thu mua thiết bị
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
2 năm | 3,0 - 5,0 tr.VND | Đồng Nai | hơn 11 năm qua | |
|
Kỹ sư xây dựng, Giám sát kỹ thuật, Quản lý dự án...
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
7 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Hà Tĩnh Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Bảo Trì, Nhân Viên Kỹ Thuật, Giám Sát Kỹ Thuật, Quản Lý Bảo Trí
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
5 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Đồng Nai Bình Dương |
hơn 12 năm qua |