Tìm hồ sơ

Tìm thấy 46,692 hồ sơ tại Hà Nội x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Thư ký trợ lý
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
6 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
4.6 Kế toán tổng hợp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 45
5 năm 6,0 - 10,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
5.3 Chuyên viên pháp lý
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 49
10 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên Hành chính - Nhân sự
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên trợ lý kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên/ Thực tập sinh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Sinh viên/ Thực tập sinh | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Hải Phòng
hơn 12 năm qua
Trưởng nhóm
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Kỹ sư xây dựng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
1 năm 500 - 1,000 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
en 4.2 Nhân Viên Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 3.5 Manager; Senior Executive; Sales Representative
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
10 năm 1,000 - 2,000 USD Hà Nội
Nghệ An
Toàn quốc
hơn 12 năm qua
Chuyên viên pháp lý, Nhân sự, Hành chính văn phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Nghệ An
Nam Định
hơn 12 năm qua
Nhân viên kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
4 năm Thương lượng Hà Nội
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
Chuyên viên kinh doanh - Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Quản lý, giám sát bán hàng, nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 4.2 Managing Director / General Manager / COO
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 67
20 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 4.6 Sales Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm 750 - 1,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đồng Bằng Sông Cửu Long
hơn 12 năm qua
en 8.6 Regional Sales Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 48
14 năm 2,000 - 3,000 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên King Doanh_Quản trị Kế Toán_Tài Chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
en 8.4 Kỹ Sư Xây Dựng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 45
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
3.4 Chuyên viên quan hệ khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 45
5 năm 10,0 - 15,0 tr.VND Hà Nội
Phú Thọ
Vĩnh Phúc
hơn 12 năm qua
4.2 Trưởng nhóm / Giám sát
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
6 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 5.9 PR/Communications/Advertising
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
4 năm 11,0 - 16,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
en Quản lý
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
en Senior Professional Band
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
4 năm 2,500 - 4,000 USD Hà Nội
Hải Phòng
hơn 12 năm qua
en 7.4 Accounting Team leader
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
9 năm 1,300 - 2,000 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
4.1 Marketing, Online Media
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
8 năm 10,0 - 25,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên
| Cấp bậc hiện tại: Sinh viên/ Thực tập sinh | Tuổi: 34
1 năm Thương lượng Hà Nội
Tuyên Quang
Phú Thọ
hơn 12 năm qua
Nhân viên
| Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 34
2 năm under 1,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
4.4 Phó giám đốc/giám đốc sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 50
13 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hải Dương
hơn 12 năm qua
Chuyên viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 3.5 Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
3 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
4.7 Trưởng nhóm, Quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
9 năm 14,0 - 16,0 tr.VND Hà Nội
Bắc Ninh
hơn 12 năm qua
en Officer / Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
1 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 3.4 Sales and Marketing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 3.5 Trưởng Nhóm/ Trợ Lý Quản Lý/ Quản Lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
2 năm 7,0 - 10,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
en 3.8 Import & Export, Purchasing, Logistics staff...
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
5 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên Kinh Doanh ,Tư Vấn, Chăm sóc Khách Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
4.8 Trưởng dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 6.2 Executive/Officer // Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
7 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Hà Tây
Hà Nam
hơn 12 năm qua
en 5.8 Regulatory Affairs Executive - Biotechnological Specialist - Master in Biomedicine
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 8.4 Operations Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: | Tuổi: 44
10 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
en 7.8 Globally Competitive Employee
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
4 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Đào Tạo
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
2 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
Quản Lý Thi Công Tại Công Trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Kế Toán Viên / Hành Chính / Lễ Tân
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Marketing / Truyền Thông / Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm 300 - 500 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
  1. 897
  2. 898
  3. 899
  4. 900
  5. 901
  6. 902
  7. 903
  8. 904
  9. 905
  10. 906